Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "biến chứng nặng" (1)
biến chứng nặng
Tiếng Anh
Cụm từSevere complications
Hội chứng Rapunzel tiềm ẩn nhiều biến chứng nặng.
Rapunzel syndrome has many potential severe complications.
Từ liên quan "biến chứng nặng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "biến chứng nặng" (2)
Hội chứng Rapunzel tiềm ẩn nhiều biến chứng nặng.
Rapunzel syndrome has many potential severe complications.
Biến chứng nặng có thể đe dọa tính mạng.
Severe complications can be life-threatening.
